bất hợp cách

bất hợp cách

Hợp đồng này bị tuyên bố là bất hợp cách vì thiếu chữ ký.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đúng với yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc quy định đã đặt ra: "bất hợp cách" mô tả trạng thái hoặc hành vi không phù hợp với các điều kiện cần thiết, thường được dùng trong các lĩnh vực như pháp lý, thủ tục hành chính, hoặc đánh giá chất lượng.
    • Vi phạm hình thức hoặc quy trình: Trong ngữ cảnh pháp lý, "bất hợp cách" chỉ những sai sót về mặt thủ tục, dẫn đến tính không hợp lệ của một văn bản, hành động hoặc quyết định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hồ sơ của bạn bị từ chối lỗi bất hợp cách về mặt thủ tục. (Hồ sơ của bạn không được chấp nhận do sai sót về quy trình.)
    • Luật sư cho rằng việc thu thập chứng cứ bất hợp cách, nên không thể sử dụng tại tòa. (Luật sư cho rằng việc thu thập chứng cứ không đúng quy định, nên không giá trị pháp lý.)
    • Sản phẩm này bị đánh giá bất hợp cách do không đạt tiêu chuẩn chất lượng. (Sản phẩm này không đạt yêu cầu về chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bất hợp cách về hình thức": chỉ sự vi phạm các yêu cầu về hình thức, như thiếu chữ , sai mẫu đơn.

    • Đơn xin việc bị trả lại bất hợp cách về hình thức: thiếu ảnh thẻ. (Đơn xin việc không hợp lệ do thiếu ảnh thẻ.)
  • "hành vi bất hợp cách": hành vi không phù hợp với quy tắc hoặc đạo đức.

    • Hành vi bất hợp cách của nhân viên đã bị ban lãnh đạo kỷ luật. (Hành vi không đúng quy tắc của nhân viên đã bị xử lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Hợp cách (tính từ): đúng với yêu cầu, tiêu chuẩntrái nghĩa của bất hợp cách.

    • Bài thi của ấy được đánh giá hợp cách. (Bài thi của ấy đạt yêu cầu.)
  • Bất hợp lệ (tính từ): không hiệu lực pháp lý, thường dùng trong văn bản hành chính.

    • Giấy tờ này bất hợp lệ thiếu con dấu. (Giấy tờ này không giá trị pháp lý thiếu con dấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không hợp lệ: không đúng quy định.
  • Sai quy cách: không đúng mẫu mã, hình thức yêu cầu.
  • Không đạt chuẩn: không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.
Thành ngữ liên quan
  • Bất hợp cách về thủ tục: vi phạm quy trình, thường dùng trong pháp lý.
    • Việc ký kết hợp đồng bị tuyên vô hiệu bất hợp cách về thủ tục. (Hợp đồng bị hủy bỏ do sai quy trình ký kết.)